|
BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE2
( Xuất phát tại Sài Gòn lúc 19h00 )
thực hiện từ 0 giờ 04/03/2013
Giá vé không bao gồm tiền ăn.
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ dịch vụ là 30.000đồng/vé.
Phí dich vụ giao vé tận nhà có cự ly từ 5km - 10km = 50.000đồng/vé.
Phí dich vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài Hà Nội giá theo thỏa thuận.
(Đơn vị tính: 1000đồng/vé)
| TÊN GA |
NGỒI MỀM ĐIỀU HÒA |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HÒA TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HÒA TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HÒA TẦNG 3 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HÒA TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HÒA TẦNG 2 |
| SÀI GÒN |
|
|
|
|
|
|
| BIÊN HOÀ |
20 |
34 |
30 |
27 |
36 |
35 |
| NHA TRANG |
294 |
480 |
432 |
386 |
507 |
490 |
| DIÊU TRÌ |
452 |
664 |
597 |
534 |
700 |
680 |
| QUẢNG NGÃI |
570 |
840 |
755 |
675 |
887 |
860 |
| TAM KỲ |
617 |
907 |
816 |
730 |
958 |
930 |
| ĐÀ NẴNG |
670 |
1014 |
912 |
815 |
1070 |
1037 |
| HUẾ |
710 |
1098 |
988 |
883 |
1160 |
1124 |
| ĐÔNG HÀ |
757 |
1113 |
1000 |
895 |
1175 |
1140 |
| ĐỒNG HỚI |
825 |
1213 |
1092 |
976 |
1282 |
1242 |
| VINH |
956 |
1405 |
1264 |
1130 |
1485 |
1440 |
| THANH HOÁ |
988 |
1453 |
1307 |
1168 |
1534 |
1487 |
| NAM ĐỊNH |
1034 |
1520 |
1368 |
1222 |
1606 |
1556 |
| HÀ NỘI |
1068 |
1570 |
1412 |
1263 |
1660 |
1607 |
BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE4
( Xuất phát tại Sài Gòn lúc 23h00 )
thực hiện từ 0 giờ 04/03/2013
Giá vé không bao gồm tiền ăn.
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ dịch vụ là 30.000đồng/vé.
Phí dich vụ giao vé tận nhà có cự ly từ 5km - 10km = 50.000đồng/vé.
Phí dich vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài Hà Nội giá theo thỏa thuận.
Đơn vị tính: 1000đồng/vé
| TÊN GA |
NGỒI MỀM ĐIỀU HOÀ |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG1 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 2 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 3 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TẦNG 1 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TẦNG 2 |
| SÀI GÒN |
|
|
|
|
|
|
| NHA TRANG |
303 |
520 |
467 |
414 |
550 |
532 |
| DIÊU TRÌ |
465 |
718 |
646 |
572 |
760 |
735 |
| QUẢNG NGÃI |
590 |
910 |
817 |
724 |
960 |
930 |
| ĐÀ NẴNG |
690 |
1096 |
985 |
874 |
1160 |
1122 |
| HUẾ |
733 |
1188 |
1068 |
947 |
1256 |
1216 |
| ĐỒNG HỚI |
850 |
1313 |
1180 |
1046 |
1388 |
1344 |
| VINH |
1003 |
1594 |
1433 |
1270 |
1685 |
1632 |
| HÀ NỘI |
1080 |
1665 |
1497 |
1327 |
1760 |
1705 |
BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE6
(Xuất phát tại Sài Gòn lúc 15h45)
thực hiện từ 0h ngày 04/03/2013
Giá vé không bao gồm tiền ăn.
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ dịch vụ là 30.000đồng/vé.
Phí dich vụ giao vé tận nhà có cự ly từ 5km - 10km = 50.000đồng/vé.
Phí dich vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài Hà Nội giá theo thỏa thuận.
Đơn vị tính: 1000đồng/vé
|
NGỒI CỨNG |
NGỒI CỨNG ĐIỀU HÒA |
NGỒI MỀM |
NGỒI MỀM ĐIỀU HÒA |
KHOANG 6 ĐIỀU HÒA TẦNG 1 |
KHOANG 6 ĐIỀU HÒA TẦNG 2 |
KHOANG 6 ĐIỀU HÒA TẦNG 3 |
KHOANG 4 ĐIỀU HÒA TẦNG 1 |
KHOANG 4 ĐIỀU HÒA TẦNG 2 |
| SÀI GÒN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| BIÊN HOÀ |
14 |
16 |
15 |
20 |
28 |
26 |
23 |
30 |
30 |
| BÌNH THUẬN |
83 |
97 |
90 |
116 |
170 |
154 |
138 |
180 |
175 |
| THÁP CHÀM |
150 |
176 |
162 |
212 |
312 |
280 |
250 |
330 |
320 |
| NHA TRANG |
194 |
227 |
210 |
274 |
402 |
362 |
323 |
425 |
412 |
| DIÊU TRÌ |
298 |
348 |
320 |
420 |
618 |
556 |
497 |
652 |
632 |
| QUẢNG NGÃI |
376 |
440 |
406 |
530 |
780 |
703 |
628 |
825 |
800 |
| TAM KỲ |
407 |
476 |
438 |
574 |
844 |
760 |
678 |
890 |
864 |
| ĐÀ NẴNG |
440 |
516 |
475 |
622 |
943 |
848 |
758 |
996 |
965 |
| LĂNG CÔ |
458 |
536 |
494 |
646 |
950 |
855 |
764 |
1004 |
973 |
| HUẾ |
470 |
550 |
505 |
662 |
1022 |
920 |
820 |
1080 |
1046 |
| ĐÔNG HÀ |
500 |
583 |
537 |
704 |
1235 |
930 |
832 |
1093 |
1060 |
| ĐỒNG HỚI |
544 |
636 |
586 |
767 |
1130 |
1015 |
907 |
1192 |
1155 |
| ĐỒNG LÊ |
583 |
682 |
628 |
822 |
1210 |
1088 |
972 |
1277 |
1238 |
| HƯƠNG PHỐ |
605 |
708 |
652 |
853 |
1255 |
1130 |
1010 |
1326 |
1285 |
| YÊN TRUNG |
626 |
732 |
675 |
883 |
1300 |
1170 |
1045 |
1372 |
1330 |
| VINH |
630 |
737 |
680 |
890 |
1346 |
1210 |
1083 |
1422 |
1378 |
| CHỢ SY |
642 |
750 |
692 |
906 |
1360 |
1222 |
1093 |
1435 |
1390 |
| THANH HOÁ |
650 |
762 |
702 |
918 |
1364 |
1227 |
1097 |
1440 |
1397 |
| NINH BÌNH |
664 |
777 |
715 |
936 |
1377 |
1240 |
1107 |
1455 |
1410 |
| NAM ĐỊNH |
675 |
790 |
727 |
952 |
1400 |
1260 |
1126 |
1480 |
1433 |
| PHỦ LÝ |
688 |
804 |
740 |
970 |
1427 |
1283 |
1147 |
1507 |
1460 |
| HÀ NỘI |
697 |
815 |
750 |
983 |
1446 |
1300 |
1163 |
1527 |
1480 |
BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE8
( Xuất phát từ Sài Gòn lúc 06h25 )
Thực hiện từ 0h ngày 4/3/2013
Giá vé không bao gồm tiền ăn.
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ dịch vụ là 30.000đồng/vé.
Phí dich vụ giao vé tận nhà có cự ly từ 5km - 10km = 50.000đồng/vé.
Phí dich vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài Hà Nội giá theo thỏa thuận.
Đơn vị tính: 1000đ/vé
| TÊN GA |
NGỒI CỨNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM ĐIỀU HOÀ |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 1 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 2 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 3 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TẦNG 1 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TẦNG 2 |
| SÀI GÒN |
|
|
|
|
|
|
|
| BIÊN HOÀ |
17 |
20 |
34 |
30 |
27 |
36 |
35 |
| BÌNH THUẬN |
104 |
125 |
204 |
184 |
164 |
216 |
210 |
| THÁP CHÀM |
190 |
228 |
373 |
335 |
300 |
394 |
380 |
| NHA TRANG |
243 |
294 |
480 |
432 |
386 |
507 |
490 |
| TUY HOÀ |
313 |
380 |
557 |
500 |
448 |
588 |
570 |
| DIÊU TRÌ |
373 |
452 |
664 |
597 |
534 |
700 |
680 |
| QUẢNG NGÃI |
472 |
570 |
840 |
755 |
675 |
887 |
860 |
| ĐÀ NẴNG |
553 |
670 |
1014 |
912 |
815 |
1070 |
1037 |
| HUẾ |
588 |
710 |
1098 |
988 |
883 |
1160 |
1124 |
| ĐÔNG HÀ |
625 |
757 |
1113 |
1000 |
895 |
1175 |
1140 |
| ĐỒNG HỚI |
682 |
825 |
1213 |
1092 |
976 |
1282 |
1242 |
| VINH |
790 |
956 |
1405 |
1264 |
1130 |
1485 |
1440 |
| THANH HOÁ |
816 |
988 |
1453 |
1307 |
1168 |
1534 |
1487 |
| NINH BÌNH |
840 |
1017 |
1495 |
1345 |
1202 |
1580 |
1530 |
| NAM ĐỊNH |
854 |
1034 |
1520 |
1368 |
1222 |
1606 |
1556 |
| PHỦ LÝ |
870 |
1053 |
1550 |
1393 |
1246 |
1636 |
1586 |
| HÀ NỘI |
882 |
1068 |
1570 |
1412 |
1263 |
1660 |
1607 |
|