Giá vé tàu địa phương In Email

GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI - HẢI PHÒNG ( HP1)

Áp dụng từ ngày 23/9/2011 đến 30/10/2011 và từ ngày 23/12/2011 đến hết ngày 31/12/2011

- thực hiện từ 0 giờ ngày 01/07/2011

- Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.

- phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5km = 30.000đ/vé.F

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5 - 10km  = 50.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km tính theo thỏa thuận cụ thể.

Đơn vị: 1000đ/vé

TÊN GA NGỒI CỨNG NGỒI CỨNG ĐIỀU HÒA NGỒI MỀN NGỒI MỀM ĐIỀU HÒA KHOANG 6 ĐH TẦNG1 KHOANG 6 ĐH TẦNG2 KHOANG 6 ĐH TẦNG3 KHOANG 4 ĐH TẦNG1 KHOANG 4 ĐH TẦNG2
GIA LÂM 10 10 10 10 10 10 10 10 10
HẢI DƯƠNG 30 35 30 40 50 45 45 55 55
PHÚ THÁI 35 40 35 45 65 60 60 75 75
HẢI PHÒNG 45 55 45 60 80 80 75 100 100

GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI - HẢI PHÒNG ( HP1)

Áp dụng từ ngày 01/11/2011 đến 22/12/2011

- thực hiện từ 0 giờ ngày 01/07/2011

- Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.

- phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5km = 30.000đ/vé.F

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5 - 10km  = 50.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km tính theo thỏa thuận cụ thể.

Đơn vị: 1000đ/vé

TÊN GA NGỒI CỨNG NGỒI CỨNG ĐIỀU HÒA NGỒI MỀN NGỒI MỀM ĐIỀU HÒA KHOANG 6 ĐH TẦNG1 KHOANG 6 ĐH TẦNG2 KHOANG 6 ĐH TẦNG3 KHOANG 4 ĐH TẦNG1 KHOANG 4 ĐH TẦNG2
GIA LÂM 10 10 10 10 10 10 10 10 10
HẢI DƯƠNG 22 28 22 30 47 44 40 52 52
PHÚ THÁI 30 37 30 40 64 60 55 70 70
HẢI PHÒNG 38 50 38 53 83 78 93 93 93

GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI - HẢI PHÒNG ( LP3/LP5/LP7 )

Áp dụng từ ngày 23/9/2011 đến 30/10/2011 và từ ngày 23/12/2011 đến hết ngày 31/12/2011

- thực hiện từ 0 giờ ngày 01/07/2011

- Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.

- phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5km = 30.000đ/vé.F

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5 - 10km  = 50.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km tính theo thỏa thuận cụ thể.

Đơn vị: 1000đ/vé

TÊN GA NGỒI CỨNG NGỒI CỨNG ĐIỀU HÒA NGỒI MỀN NGỒI MỀM ĐIỀU HÒA KHOANG 6 ĐH TẦNG1 KHOANG 6 ĐH TẦNG2 KHOANG 6 ĐH TẦNG3 KHOANG 4 ĐH TẦNG1 KHOANG 4 ĐH TẦNG2
GIA LÂM 10 10 10 10 10 10 10 10 10
CẨM GIÀNG 20 25 20 25 35 35 30 40 40
HẢI DƯƠNG 30 35 30 40 50 45 45 55 55
PHÚ THÁI 35 40 35 45 65 65 60 75 75
HẢI PHÒNG 45 55 45 60 85 80 75 100 100

GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI - HẢI PHÒNG ( LP3/LP5/LP7 )

Áp dụng từ ngày 01/11/2011 đến 22/12/2011

- thực hiện từ 0 giờ ngày 01/07/2011

- Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.

- phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5km = 30.000đ/vé

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5 - 10km  = 50.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km tính theo thỏa thuận cụ thể.

Đơn vị: 1000đ/vé

TÊN GA NGỒI CỨNG NGỒI CỨNG ĐIỀU HÒA NGỒI MỀN NGỒI MỀM ĐIỀU HÒA KHOANG 6 ĐH TẦNG1 KHOANG 6 ĐH TẦNG2 KHOANG 6 ĐH TẦNG3 KHOANG 4 ĐH TẦNG1 KHOANG 4 ĐH TẦNG2
GIA LÂM 10 10 10 10 10 10 10 10 10
CẨM GIÀNG 16 20 16 20 33 30 30 37 37
HẢI DƯƠNG 22 28 22 30 47 44 40 52 52
PHÚ THÁI 30 37 30 40 64 60 55 70 70
HẢI PHÒNG 38 50 38 53 83 78 72 93 93

BẢNH GIÁ VÉ TÀU HÀ NỘI - YÊN BÁI ( YB1 ) NĂM 2011

- Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.

- phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5km = 30.000đ/vé

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5 - 10km  = 50.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km tính theo thỏa thuận cụ thể.

Đơn vị: 1000đ/vé

TÊN GA NGỒI CỨNG NGỒI CỨNG ĐIỀU HÒA NGỒI MỀN NGỒI MỀM ĐIỀU HÒA KHOANG 6 ĐH TẦNG1 KHOANG 6 ĐH TẦNG2 KHOANG 6 ĐH TẦNG3 KHOANG 4 ĐH TẦNG1 KHOANG 4 ĐH TẦNG2
ĐÔNG ANH 10 10 10 12 20 18 16 22 22
THẠCH LỖI 12 17 15 18 30 27 24 35 35
PHÚC YÊN 14 20 17 22 34 23 28 40 40
VĨNH YÊN 20 27 23 30 47 44 40 56 56
VIỆT TRÌ 26 37 30 40 63 60 52 76 76
TIÊN KIÊN 32 45 40 50 78 74 65 94 94
PHÚ THỌ 35 50 42 54 85 80 70 103 103
CHÍ CHỦ 38 54 46 58 93 87 77 112 112
VŨ ẺN 40 60 50 64 100 95 84 122 122
ẤM THƯỢNG 46 65 56 70 112 106 93 136 136
ĐOAN THƯỢNG 50 70 60 76 120 114 100 146 146
VĂN PHÚ 52 73 63 80 127 120 105 153 153
YÊN BÁI 54 77 66 84 134 126 110 160 160