Giá vé tàu địa phương 1 In Email

Tàu NA1/NA2 Hà Nội - Vinh - Hà Nội

Đơn vị tính: 1000đ

Tên ga NC NCL NML BNLT1 BNLT2 BNLT3 ANLT1 ANLT2 A2TN
Hà Nội







Nam Định 36 50 55 80 75 65 85 80 50
Thanh Hóa 60 90 100 150 145 125 165 160 95
Cầu Giát 90 130 145 225 215 185 240 235 140
Chợ SI 95 140 155 240 230 195 260 255 145
Vinh 110 160 180 275 260 225 295 290 170

 

Tàu HN1/HN2 Hà Nội - Huế - Hà Nội

Đơn vị tính: 1000đ

Tên ga NC NCL NML BNLT1 BNLT2 BNLT3 ANLT1 ANLT2
Hà Nội







Nam Định 35 50 55 75 70 60 80 80
Ninh Bình 40 60 65 95 90 80 100 100
Thanh Hóa 60 90 100 145 140 120 105 150
Vinh 110 165 180 265 255 215 280 275
Yên Trung 125 185 200 295 285 240 315 310
Hương Phố 140 210 230 340 325 275 360 355
Đồng Lê 160 235 255 380 365 310 405 400
Đồng Hới 190 280 305 455 435 370 480 475
Đông Hà 225 335 365 545 520 440 575 565
Huế 250 370 405 655 625 530 690 685