Giá vé tàu chạy tuyến Sài Gòn - Hà Nội In Email

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE4

thực hiện từ 0 giờ 01/07/2011

- Giá không bao gồm tiền ăn.

- Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.

- phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5km = 30.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5 - 10km  = 50.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km tính theo thỏa thuận.

Đơn vị: 1000đ/vé

TÊN GA GỒI MỀM ĐIÈU HÒA NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HÒA  TẦNG 1 NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HÒA  TẦNG2 NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HÒA  TẦNG 3 NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HÒA  TẦNG 1 NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HÒA  TẦNG 2
NHA TRANG 272 466 446 380 493 487
DIÊU TRÌ 418 644 616 524 680 673
ĐÀ NẴNG 620 983 940 800 1040 1027
HUẾ 656 1062 1016 864 1123 1110
ĐỒNG HỚI 760 1174 1122 954 1240 1226
VINH 880 1400 1338 1137 1480 1460
HÀ NỘI 1028 1587 1517 1290 1678 1657

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE2

thực hiện từ 0 giờ 01/07/2011

- Giá không bao gồm tiền ăn.

- Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.

- phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5km = 30.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5 - 10km  = 50.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km tính theo thỏa thuận.

Đơn vị: 1000đ/vé

TÊN GA NGỒI MỀM ĐIỀU HÒA KHOANG 6 ĐIỀU HÒA TẦNG1 KHOANG 6 ĐIỀU HÒA TẦNG2 KHOANG 6 ĐIỀU HÒA TẦNG3 KHOANG 4 ĐIỀU HÒA TẦNG 1 KHOANG 4 ĐIỀU HÒA TẦNG 2
BIÊN HÒA 20 30 30 25 33 32
NHA TRANG 264 430 412 350 455 450
DIÊU TRÌ 405 596 570 484 630 622
QUẢNG NGÃI 512 753 720 612 795 787
TAM KỲ 553 814 780 660 860 850
ĐÀ NẴNG 600 910 870 738 960 950
HUẾ 636 982 940 798 1037 1026
ĐÔNG HÀ 677 995 952 808 1050 1040
ĐỒNG HỚI 738 1085 1038 880 1146 1133
VINH 854 1293 1123 1050 1366 1350
THANH HÓA 940 1384 1352 1124 1462 1446
NAM ĐỊNH 976 1435 1373 1165 1515 1500
HÀ NỘI 1008 1482 1418 1203 1565 1547

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE8 

thực hiện từ 06/09/2011 đến hết ngày 31/10/2011

- Giá không bao gồm tiền ăn.

- Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.

- phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5km = 30.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5 - 10km  = 50.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km tính theo thỏa thuận cụ thể.

Đơn vị: 1000đ/vé

TÊN GA NGỒI CỨNG NGỒI CỨNG ĐH NGỒI MỀM NGỒI MỀM ĐH NẰM KHOANG 6 ĐH TẦNG 1 NẰM KHOANG 6 ĐH TẦNG 2 NẰM KHOANG 6 ĐH TẦNG 3 NẰM KHOANG 4 ĐH TẦNG 1 NẰM KHOANG 4 ĐH TẦNG 2
BIÊN HÒA 12 180 14 20 30 30 25 33 32
MƯƠNG MÁN 68 104 80 113 184 176 150 194 192
THÁP CHÀM 124 190 147 205 335 320 272 353 350
NHA TRANG 160 243 190 264 248 412 350 455 450
TUY HÒA 188 287 224 340 460 440 373 528 522
DIÊU TRÌ 222 340 265 405 520 520 440 630 622
QUẢNG NGÃI 284 432 338 512 662 560 562 795 878
ĐÀ NẴNG 330 502 392 600 827 790 672 960 950
HUẾ 350 535 418 636 900 860 730 1037 1026
ĐÔNG HÀ 373 570 444 677 910 870 740 1050 1040
ĐỒNG HỚI 407 620 484 738 993 950 807 1146 1133
VINH 470 717 560 854 1183 1132 960 1366 1350
THANH HÓA 520 790 617 940 1266 1210 1028 1462 1446
NINH BÌNH 528 804 628 960 1288 1232 1046 1490 1474
NAM ĐỊNH 537 818 640 976 1310 1253 1064 1515 1500
PHỦ LÝ 547 833 650 994 1334 1277 1084 1544 1527
HÀ NỘI 553 843 658 1008 1350 1292 1096 1565 1547

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE6 

thực hiện từ 06/09/2011 đến hết ngày 31/10/2011

- Giá không bao gồm tiền ăn.

- Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé tận nhà.

- phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5km = 30.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà dưới 0,5 - 10km  = 50.000đ/vé.

-  phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km tính theo thỏa thuận cụ thể.

Đơn vị: 1000đ/vé

TÊN GA NGỒI CỨNG NGỒI CỨNG ĐH NGỒI MỀM NGỒI MỀM ĐH NẰM KHOANG 6 ĐH TẦNG 1 NẰM KHOANG 6 ĐH TẦNG 2 NẰM KHOANG 6 ĐH TẦNG 3 NẰM KHOANG 4 ĐH TẦNG 1 NẰM KHOANG 4 ĐH TẦNG 2
BIÊN HÒA 10 17 13 18 26 25 20 28 27
MƯƠNG MÁN 64 97 75 105 154 148 125 163 160
THÁP CHÀM 116 175 137 190 280 268 228 296 293
NHA TRANG 150 226 176 246 360 346 293 380 377
DIÊU TRÌ 208 315 246 377 504 483 410 585 580
QUẢNG NGÃI 262 398 310 477 637 610 518 740 732
TAM KỲ 283 430 336 515 690 660 560 800 790
ĐÀ NẴNG 307 467 364 558 770 736 625 893 883
LĂNG CÔ 320 484 378 580 775 742 630 900 890
HUẾ 324 492 384 592 827 792 672 965 954
ĐÔNG HÀ 345 524 408 630 838 802 680 977 966
ĐỒNG HỚI 376 570 445 686 914 875 742 1066 1054
ĐỒNG LÊ 403 612 477 735 980 937 795 1142 1130
H.PHỐ 418 635 495 763 1016 973 826 1185 1172
Y. TRUNG 432 657 513 790 1052 1007 854 1227 1213
VINH 434 ia 515 794 1088 1042 844 1270 1256
CHỢ SY 480 730 568 870 1167 1117 948 1353 1338
THANH HÓA 484 735 573 875 1177 1126 956 1360 1344
NINH BÌNH 487 740 577 893 1185 1134 963 1386 1370
NAM ĐỊNH 495 753 587 907 1205 1153 980 1410 1394
PHỦ LÝ 505 767 598 925 1228 1175 997 1436 1420
HÀ NỘI 510 775 605 930 1242 1188 1010 1444 1428