Giá vé tuyến HN - Lào Cai 2012 In Email

GIÁ VÉ TÀU SP1/2, SP3/4, SP5/6, SP7/8

Thực hiện từ 0giờ ngày 21/12/2011đến hết ngày 29/12/2011

Thực hiện từ 0giờ ngày 03/01/2012đến hết ngày 12/01/2012

Thực hiện từ 0giờ ngày 01/02/2012đến hết ngày 28/03/2012

Thực hiện từ 0giờ ngày 01/06/2012đến hết ngày 30/08/2012

Thực hiện từ 0giờ ngày 01/12/2012đến hết ngày 31/12/2012

Đơn vị: 1000đồng

TÊN GA

NGỒI MỀM

ĐH

NẰM T1 K6

ĐH

NẰM T2 K6

ĐH

NẰM T3 K6

ĐH

NẰM T1 K4

ĐH

NẰM T2 K4

ĐH

HÀ NỘI
YÊN BÁI 130 230 215 190 275 275
BẢO HÀ 200 360 340 300 435 435
PHỐ LU 215 385 360 320 460 460
LÀO CAI 240 430 405 355 515 515

 

GIÁ VÉ TÀU SP1/2, SP3/4, SP5/6, SP7/8

Thực hiện từ 0giờ ngày 03/04/2012đến hết ngày 26/04/2012

Thực hiện từ 0giờ ngày 02/05/2012đến hết ngày 31/05/2012

Thực hiện từ 0giờ ngày 04/09/2012đến hết ngày 30/11/2012

Đơn vị: 1000đ

TÊN GA

NGỒI MỀM

ĐH

NẰM T1 K6

ĐH

NẰM T2 K6

ĐH

NẰM T3 K6

ĐH

NẰM T1 K4

ĐH

NẰM T2 K4

ĐH

HÀ NỘI
YÊN BÁI 130 215 200 175 260 260
BẢO HÀ 200 335 315 280 405 405
PHỐ LU 215 355 335 295 430 430
LÀO CAI 240 400 375 330 485 485

GIÁ VÉ TÀU SP1/2, SP3/4, SP5/6, 7/8

Thực hiện từ 0giờ ngày 27/04/2012đến hết ngày 01/05/2012

Đơn vị; 1000đồng

TÊN GA NGỒI MỀM ĐH

NĂM T1 K6

ĐH

NẰM T2 K6

ĐH

NẰM T3 K6

ĐH

NẰM T1 K4

ĐH

NẰM T2 K4

ĐH

HÀ NỘI
YÊN BÁI 135 220 210 185 270 270
BẢO HÀ 200 335 315 280 410 410
PHỐ LU 225 370 350 310 450 450
LÀO CAI 250 420 390 345 505 505

GIÁ VÉ TÀU LC1/2

Thực hiện từ 0giờ ngày 30/12/2011đến hết ngày 02/01/2012

Thực hiện từ 0giờ ngày 13/01/2012đến hết ngày 31/01/2012

Thực hiện từ 0giờ ngày 29.03/2012đến hết ngày 02/04/2012

Thực hiện từ 0giờ ngày 31/08/2012đến hết ngày 03/09/2012

Đơn vị: 1000đồng

 

TÊN GA NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG

ĐH

NGỒI MỀM

ĐH

NẰM T1K6

ĐH

NẰM T2 K6

ĐH

NẰM T3 K6

ĐH

NẰM T1 K4

ĐH

NẰM T2 K4

ĐH

HÀ NỘI
YÊN BÁI 70 115 120 225 210 185 275 275
BẢO HÀ 105 175 185 340 320 280 415 415
PHỐ LU 120 195 205 375 355 310 460 460
LÀO CAI 130 215 230 420 395 350 515 515

 

GIÁ VÉ TÀU LC1/2

Thực hiện từ 0giờ ngày 27/04/2012đến hết ngày 01/05/2012

Đơn vị: 1000đồng

 

TÊN GA NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG

ĐH

NGỒI MỀM

ĐH

NẰM T1K6

ĐH

NẰM T2K6

ĐH

NẰM T3 K6

ĐH

NẰM T1K4

ĐH

NẰM T2 K4

ĐH

HÀ NỘI
YÊN BÁI 70 115 120 210 195 175 255 255
BẢO HÀ 105 175 185 315 295 260 390 390
PHỐ LU 120 195 205 350 330 290 430 430
LÀO CAI 130 215 230 390 370 325 485 485
 
Giá vé tàu Hà Nội - Lào Cai In Email

Tàu SP1/SP2 HN-LC-HN

Giá áp dụng từ ngày 06/09/2011 đến 30/11/2011

  • Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.
  • Phí dịch vụ từ 30,000đ/vé/1chiều đến 50,000đ/1 vé/1chiều
  • Riêng khoang 4 ốp gỗ TSC đã bao gồm phí dịch vụ.

Đơn vị tính: 1000đ

Tên ga Ngồi cứng Ngồi cứng ĐH Ngồi mềm Ngồi mềm ĐH K6ĐH T1 K6ĐH T2 K6ĐH T3 K4ĐH T1 K4ĐH T2 K4ĐH Ốp gỗ TSC
Yên Bái 65 105 80 110 185 175 155 225 225
Phố Lu 110 175 135 185 310 290 260 375 375
Lào Cai 125 195 150 210 350 325 290 420 420 550


Giá áp dụng từ ngày 01/12/2011 đến 31/12/2011

  • Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.
  • (Phí dịch vụ từ 30,000đ/vé/1chiều đến 50,000đ/1 vé/1chiều
  • Riêng khoang 4 ốp gỗ TSC đã bao gồm phí dịch vụ.

Đơn vị tính: 1000đ

Tên ga Ngồi cứng Ngồi cứng ĐH Ngồi mềm Ngồi mềm ĐH K6ĐH T1 K6ĐH T2 K6ĐH T3 K4ĐH T1 K4ĐH T2 K4ĐH Ốp gỗ TSC
Yên Bái 65 105 80 110 200 185 165 240 240
Phố Lu 110 175 135 185 335 315 275 400 400
Lào Cai 125 195 150 210 375 350 310 450 450 550