|
Giá vé tuyến HN - Lào Cai mác tàu SP năm 2013 |
|
|
I.BẢNG GIÁ CÁC MÁC TÀU SP
-
Các mác tàu SP1,SP3,SP5,SP7 xuất phát từ Hà Nội đến Lào Cai.
-
Các mác tàu SP2,SP4,SP6,SP8 xuất phát từ Lào Cai đến Hà Nội.
- Giá vé đuợc áp dụng theo từng giai đoạn.
1.1 GÍA VÉ TÀU KHÁCH CÁC MÁC TÀU SP1/2,SP3/4,SP5/6,SP7/8
Thực hiện từ 0h ngày02/01/2013 đến hết ngày 24/01/2013
Thực hiện từ 0h ngày 25/02/2013 đến hết ngày 31/03/2013
Thực hiện từ 0h ngày 21/05/2013 đến hết ngày 29/08/2013
Thực hiện từ 0h ngày 01/12/2013 đến hết ngày 31/02/2013
-
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ 5km dịch vụ là 30.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cứ ly 5km-10km là 50.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài HN giá theo thoả thuận.
-
Riêng khoang 4 ốp gỗ TSC đã bao gồm phí dịch vụ.
Đơn vị tính:1000đồng
|
TÊN GA
|
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG1 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TÀNG 3 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ ỐP GỖ TSC |
NẰM KHOANG VIP 2 GIUỜNG TSC |
| Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
| Yên Bái |
245 |
230 |
205 |
295 |
295 |
|
|
| Bảo Hà |
385 |
360 |
315 |
460 |
460 |
|
|
| Phố Lu |
405 |
380 |
335 |
490 |
490 |
|
|
| Lào Cai |
455 |
430 |
380 |
545 |
545 |
650 |
2700 |
Bảng giá trên đây không áp dụng cho các ngày :
-
Các mác tàu SP1,SP3,SP5,SP7 vào thứ 5,thứ 6,thứ 7 hàng tuần xuất phát từ Hà Nội.
-
Các mác tàu SP2,SP4,SP6,SP8 vào Chủ nhật, thứ 2, thứ 3 hàng tuần xuất phát từ Lào Cai.
Giá vé những ngày trên xin vui lòng xem tiếp ở bảng gía sau:
|
TÊN GA
|
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG1 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TÀNG 3 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TSC |
NẰM KHOANG VIP 2 GIUỜNG TSC |
| Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
| Yên Bái |
270 |
255 |
225 |
325 |
325 |
|
|
| Bảo Hà |
420 |
395 |
350 |
505 |
505 |
|
|
| Phố Lu |
445 |
420 |
370 |
535 |
535 |
|
|
| Lào Cai |
500 |
470 |
415 |
600 |
600 |
700 |
2900 |
1.2 GÍA VÉ TÀU KHÁCH CÁC MÁC TÀU SP1/2,SP3/4,SP5/6,SP7/8
Thực hiện từ 0h ngày 01/04/2013 đến hết ngày 17/04/2013
Thực hiện từ 0h ngày 06/05/2013 đến hết ngày 20/05/2013
Thực hiện từ 0h ngày 04/09/2013 đến hết ngày 30/11/2013
-
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ 5km dịch vụ là 30.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cứ ly 5km-10km là 50.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài HN giá theo thoả thuận.
-
Riêng khoang 4 ốp gỗ TSC đã bao gồm phí dịch vụ.
Đơn vị tính:1000đồng
|
TÊN GA
|
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG1 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TÀNG 3 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TSC |
NẰM KHOANG VIP 2 GIUỜNG TSC |
| Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
| Yên Bái |
230 |
260 |
190 |
280 |
280 |
|
|
| Bảo Hà |
355 |
335 |
295 |
430 |
430 |
|
|
| Phố Lu |
380 |
355 |
315 |
460 |
460 |
|
|
| Lào Cai |
425 |
400 |
350 |
515 |
515 |
620 |
2580 |
Bảng giá trên đây không áp dụng cho các ngày :
-
Các mác tàu SP1,SP3,SP5,SP7 vào thứ 5,thứ 6,thứ 7 hàng tuần xuất phát từ Hà Nội
-
Các mác tàu SP2,SP4,SP6,SP8 vào Chủ nhật, thứ 2, thứ 3 hàng tuần xuất phát từ Lào Cai
Giá vé những ngày trên vui lòng xem tiếp ở bảng gía sau:
|
TÊN GA
|
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG1 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TÀNG 3 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TSC |
NẰM KHOANG VIP 2 GIUỜNG TSC |
| Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
| Yên Bái |
270 |
255 |
225 |
325 |
325 |
|
|
| Bảo Hà |
420 |
395 |
350 |
505 |
505 |
|
|
| Phố Lu |
445 |
420 |
370 |
535 |
535 |
|
|
| Lào Cai |
500 |
470 |
415 |
600 |
600 |
700 |
2900 |
1.3 GÍA VÉ TÀU KHÁCH CÁC MÁC TÀU SP1/2,SP3/4,SP5/6,SP7/8
Thực hiện từ 0h ngày 25/01/2013 đến hết ngày 24/02/2013
Thực hiện từ 0h ngày 18/04/2013 đến hết ngày 05/05/2013
Thực hiện từ 0h ngày 30/08/2013 đến hết ngày 03/09/2013
-
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ 5km dịch vụ là 30.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cứ ly 5km-10km là 50.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài HN giá theo thoả thuận.
-
Riêng khoang 4 ốp gỗ TSC đã bao gồm phí dịch vụ.
Đơn vị tính:1000đồng
|
TÊN GA
|
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG1 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 6 ĐIỀU HOÀ TÀNG 3 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TSC |
NẰM KHOANG VIP 2 GIUỜNG TSC |
| Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
| Yên Bái |
270 |
255 |
225 |
325 |
325 |
|
|
| Bảo Hà |
420 |
395 |
350 |
505 |
505 |
|
|
| Phố Lu |
445 |
420 |
370 |
535 |
535 |
|
|
| Lào Cai |
500 |
470 |
415 |
600 |
600 |
700 |
2900 |
|
|
|
Giá vé tàu Hà Nội - Lào Cai mác tàu LC 2013 |
|
|
II.BẢNG GIÁ CÁC MÁC TÀU LC
-
Các mác tàu LC1,LC3,LC5,LC7 xuất phát từ Hà Nội đến Lào Cai
-
Các mác tàu LC2,LC4,LC6,LC8 xuất phát từ Lào Cai đến Hà Nội
-
Giá vé đuợc áp dụng theo từng giai đoạn
2.1 GÍA VÉ TÀU KHÁCH CÁC MÁC TÀU LC1/2
Thực hiện từ 0h ngày 02/01/2013 đến hết ngày 24/01/2013
Thực hiện từ 0h ngày 25/02/2013 đến hết ngày 31/03/2013
Thực hiện từ 0h ngày 21/05/2013 đến hết ngày 29/08/2013
Thực hiện từ 0h ngày 0/12/2013 đến hết ngày 31/12/2013
-
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ 5km dịch vụ là 30.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cứ ly 5km-10km là 50.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài HN giá theo thoả thuận.
Đơn vị :1000đồng
| TÊN GA |
NGỒI CỨNG |
NGỒI CỨNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM KHÔNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM ĐIỀU HOÀ |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 1 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 2 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 3 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
| HÀ NỘI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| GIA LÂM |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
| YÊN VIÊN |
10 |
10 |
10 |
10 |
15 |
15 |
15 |
20 |
20 |
| ĐÔNG ANH |
10 |
15 |
15 |
15 |
30 |
30 |
25 |
40 |
40 |
| PHÚC YÊN |
20 |
30 |
25 |
30 |
55 |
55 |
45 |
70 |
70 |
| VĨNH YÊN |
25 |
40 |
30 |
45 |
80 |
75 |
65 |
95 |
95 |
| VIỆT TRÌ |
35 |
55 |
45 |
60 |
105 |
100 |
90 |
130 |
130 |
| TIÊN KIÊN |
45 |
70 |
55 |
70 |
130 |
125 |
110 |
160 |
160 |
| PHÚ THỌ |
45 |
75 |
55 |
80 |
145 |
135 |
120 |
175 |
175 |
| YÊN BÁI |
75 |
120 |
90 |
125 |
230 |
220 |
190 |
285 |
285 |
| MẬU A |
90 |
135 |
105 |
145 |
270 |
255 |
225 |
330 |
330 |
| TRÁI HÚT |
95 |
150 |
115 |
160 |
290 |
275 |
240 |
355 |
355 |
| LANG KHAY |
105 |
160 |
125 |
170 |
315 |
295 |
260 |
385 |
385 |
| BẢO HÀ |
115 |
180 |
140 |
195 |
355 |
335 |
295 |
435 |
435 |
| PHỐ LU |
125 |
195 |
150 |
205 |
380 |
355 |
315 |
460 |
460 |
| LÀO CAI |
140 |
215 |
170 |
230 |
425 |
400 |
350 |
515 |
515 |
Bảng giá trên không áp dụng cho các ngày:
-
LC1 : Thứ 6
-
LC2: Chủ nhật
Giá vé những ngày trên vui lòng xem tiếp ở bảng sau :
| TÊN GA |
NGỒI CỨNG |
NGỒI CỨNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM KHÔNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM ĐIỀU HOÀ |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 1 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 2 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 3 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
| HÀ NỘI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| GIA LÂM |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
| YÊN VIÊN |
10 |
10 |
10 |
10 |
20 |
15 |
15 |
20 |
20 |
| ĐÔNG ANH |
10 |
15 |
15 |
20 |
35 |
30 |
25 |
40 |
40 |
| PHÚC YÊN |
20 |
30 |
25 |
35 |
60 |
55 |
50 |
75 |
75 |
| VĨNH YÊN |
30 |
40 |
35 |
45 |
85 |
80 |
70 |
100 |
100 |
| VIỆT TRÌ |
35 |
55 |
45 |
60 |
110 |
105 |
90 |
135 |
135 |
| TIÊN KIÊN |
45 |
70 |
55 |
75 |
140 |
130 |
115 |
170 |
170 |
| PHÚ THỌ |
50 |
75 |
60 |
80 |
150 |
140 |
125 |
185 |
185 |
| YÊN BÁI |
80 |
125 |
95 |
130 |
245 |
230 |
200 |
295 |
295 |
| MẬU A |
90 |
145 |
110 |
155 |
280 |
265 |
235 |
345 |
345 |
| TRÁI HÚT |
100 |
155 |
120 |
165 |
305 |
290 |
255 |
375 |
375 |
| LANG KHAY |
110 |
170 |
130 |
180 |
330 |
310 |
275 |
405 |
405 |
| BẢO HÀ |
120 |
190 |
150 |
200 |
375 |
350 |
310 |
455 |
455 |
| PHỐ LU |
130 |
200 |
160 |
215 |
395 |
375 |
330 |
485 |
485 |
| LÀO CAI |
145 |
225 |
175 |
240 |
445 |
420 |
370 |
545 |
545 |
2.2 GÍA VÉ TÀU KHÁCH CÁC MÁC TÀU LC1/2
Thực hiện từ 0h ngày 25/01/2013 đến hết ngày 24/02/2013.
Thực hiện từ 0h ngày 18/04/2013 đến hết ngày 05/05/2013.
Thực hiện từ 0h ngày 30/08/2013 đến hết ngày 03/09/2013.
-
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ 5km dịch vụ là 30.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cứ ly 5km-10km là 50.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài HN giá theo thoả thuận.
Đơn vị :1000đồng
| TÊN GA |
NGỒI CỨNG |
NGỒI CỨNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM KHÔNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM ĐIỀU HOÀ |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 1 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 2 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 3 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
| HÀ NỘI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| GIA LÂM |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
| YÊN VIÊN |
10 |
10 |
10 |
10 |
20 |
15 |
15 |
20 |
20 |
| ĐÔNG ANH |
10 |
15 |
15 |
20 |
35 |
30 |
25 |
40 |
40 |
| PHÚC YÊN |
20 |
30 |
25 |
35 |
60 |
55 |
50 |
75 |
75 |
| VĨNH YÊN |
30 |
40 |
35 |
45 |
85 |
80 |
70 |
100 |
100 |
| VIỆT TRÌ |
35 |
55 |
45 |
60 |
110 |
105 |
90 |
135 |
135 |
| TIÊN KIÊN |
45 |
70 |
55 |
75 |
140 |
130 |
115 |
170 |
170 |
| PHÚ THỌ |
50 |
75 |
60 |
80 |
150 |
140 |
125 |
185 |
185 |
| YÊN BÁI |
80 |
125 |
95 |
130 |
245 |
230 |
200 |
295 |
295 |
| MẬU A |
90 |
145 |
110 |
155 |
280 |
265 |
235 |
345 |
345 |
| TRÁI HÚT |
100 |
155 |
120 |
165 |
305 |
290 |
255 |
375 |
375 |
| LANG KHAY |
110 |
170 |
130 |
180 |
330 |
310 |
275 |
405 |
405 |
| BẢO HÀ |
120 |
190 |
150 |
200 |
375 |
350 |
310 |
455 |
455 |
| PHỐ LU |
130 |
200 |
160 |
215 |
395 |
375 |
330 |
485 |
485 |
| LÀO CAI |
145 |
225 |
175 |
240 |
445 |
420 |
370 |
545 |
545 |
2.3 GIÁ VÉ TÀU KHÁCH CÁC MÁC TÀU LC1/LC2
Thực hiện từ 0h ngày 01/04/2013 đến hết ngày 17/04/2013.
Thực hiện từ 0h ngày 06/05/2013 đến hết ngày 20/05/2013.
Thực hiện từ 0h ngày 04/09/2013 đến hết ngày 30/11/2013.
-
Giá chưa bao gồm phí dịch vụ giao vé theo yêu cầu.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cự ly ≤ 5km dịch vụ là 30.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà có cứ ly 5km-10km là 50.000 đồng/vé.
-
Phí dịch vụ giao vé tận nhà trên 10km hoặc các tỉnh ngoài HN giá theo thoả thuận.
Đơn vị :1000 đồng
| TÊN GA |
NGỒI CỨNG |
NGỒI CỨNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM KHÔNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM ĐIỀU HOÀ |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 1 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 2 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 3 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
| HÀ NỘI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| GIA LÂM |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
| YÊN VIÊN |
10 |
10 |
10 |
10 |
15 |
15 |
15 |
20 |
20 |
| ĐÔNG ANH |
10 |
15 |
15 |
15 |
30 |
25 |
25 |
35 |
35 |
| PHÚC YÊN |
20 |
30 |
25 |
30 |
55 |
50 |
45 |
65 |
65 |
| VĨNH YÊN |
25 |
40 |
30 |
45 |
75 |
70 |
60 |
90 |
90 |
| VIỆT TRÌ |
35 |
55 |
45 |
60 |
100 |
95 |
80 |
120 |
120 |
| TIÊN KIÊN |
45 |
70 |
55 |
70 |
125 |
115 |
100 |
150 |
150 |
| PHÚ THỌ |
45 |
75 |
55 |
80 |
135 |
125 |
110 |
165 |
165 |
| YÊN BÁI |
75 |
120 |
90 |
125 |
215 |
205 |
180 |
265 |
265 |
| MẬU A |
90 |
135 |
105 |
145 |
250 |
235 |
205 |
310 |
310 |
| TRÁI HÚT |
95 |
150 |
115 |
160 |
270 |
255 |
225 |
335 |
335 |
| LANG KHAY |
105 |
160 |
125 |
170 |
295 |
275 |
245 |
360 |
360 |
| BẢO HÀ |
115 |
180 |
140 |
195 |
330 |
310 |
275 |
410 |
410 |
| PHỐ LU |
125 |
195 |
150 |
205 |
350 |
330 |
290 |
435 |
435 |
| LÀO CAI |
140 |
215 |
170 |
230 |
395 |
370 |
325 |
485 |
485 |
Bảng giá trên không áp dụng cho các ngày:
- LC1 : Thứ 6
- LC2 : Chủ nhật
Các ngày trên vui lòng xem ở bảng giá sau :
Đơn vị :1000 đồng
| TÊN GA |
NGỒI CỨNG |
NGỒI CỨNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM KHÔNG ĐIỀU HOÀ |
NGỒI MỀM ĐIỀU HOÀ |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 1 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 2 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 6 TẦNG 3 |
NẰM ĐIỀU HOÀ KHOANG 4 TẦNG 1 |
NẰM KHOANG 4 ĐIỀU HOÀ TẦNG 2 |
| HÀ NỘI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| GIA LÂM |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
10 |
| YÊN VIÊN |
10 |
10 |
10 |
10 |
20 |
15 |
15 |
20 |
20 |
| ĐÔNG ANH |
10 |
15 |
15 |
20 |
35 |
30 |
25 |
40 |
40 |
| PHÚC YÊN |
20 |
30 |
25 |
35 |
60 |
55 |
50 |
75 |
75 |
| VĨNH YÊN |
30 |
40 |
35 |
45 |
85 |
80 |
70 |
100 |
100 |
| VIỆT TRÌ |
35 |
55 |
45 |
60 |
110 |
105 |
90 |
135 |
135 |
| TIÊN KIÊN |
45 |
70 |
55 |
75 |
140 |
130 |
115 |
170 |
170 |
| PHÚ THỌ |
50 |
75 |
60 |
80 |
150 |
140 |
125 |
185 |
185 |
| YÊN BÁI |
80 |
125 |
95 |
130 |
245 |
230 |
200 |
295 |
295 |
| MẬU A |
90 |
145 |
110 |
155 |
280 |
265 |
235 |
345 |
345 |
| TRÁI HÚT |
100 |
155 |
120 |
165 |
305 |
290 |
255 |
375 |
375 |
| LANG KHAY |
110 |
170 |
130 |
180 |
330 |
310 |
275 |
405 |
405 |
| BẢO HÀ |
120 |
190 |
150 |
200 |
375 |
350 |
310 |
455 |
455 |
| PHỐ LU |
130 |
200 |
160 |
215 |
395 |
375 |
330 |
485 |
485 |
| LÀO CAI |
145 |
225 |
175 |
240 |
445 |
420 |
370 |
545 |
545 |
|
|
|
|
|
|